FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 01/04/2026

Kosovo
0 - 1

Turkiye
Thống kê
Thống kê trận đấu
KosovoChỉ sốTurkiye
5Chỉ số 223
97Chỉ số 23107
45Chỉ số 2441
3Chỉ số 22
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Kosovo
Sơ đồ 3-4-3151321152061981118
Đội hình xuất phát

A.Murić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Hajrizi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Hajdari#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Vojvoda#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Hodza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Rexhbecaj#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Gallapeni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Muslija#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Asllani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Muriqi#18 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#14

V.Muriqi#23

V.Muriqi#16

V.Muriqi#9

V.Muriqi#7

V.Muriqi#4

V.Muriqi#17

V.Muriqi#2

V.Muriqi#22

V.Muriqi#3

V.Muriqi#12

V.Muriqi#10
Turkiye
Sơ đồ 4-2-3-1232151420161086117
Đội hình xuất phát

U.Çakır#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kabak#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Kadıoğlu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yüksek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Çalhanoğlu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Güler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Kökçü#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Yildiz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Akturkoglu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#22

K.Akturkoglu#4

K.Akturkoglu#9

K.Akturkoglu#5

K.Akturkoglu#18

K.Akturkoglu#19

K.Akturkoglu#17

K.Akturkoglu#1

K.Akturkoglu#21

K.Akturkoglu#12

K.Akturkoglu#3

K.Akturkoglu#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kosovo1 - 4
Turkiye
Turkiye2 - 0
Kosovo
Kosovo1 - 6
TurkiyeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kosovo
Slovakia3 - 4
Kosovo
Kosovo1 - 1
Switzerland
Slovenia0 - 2
Kosovo
Sweden0 - 1
Kosovo
Kosovo0 - 0
Slovenia
Kosovo2 - 0
Sweden
Switzerland4 - 0
Kosovo
Kosovo4 - 2
Comoros
Kosovo5 - 2
Armenia
Iceland1 - 3
KosovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turkiye
Turkiye1 - 0
Spain2 - 2
Turkiye
Turkiye2 - 0
Bulgaria
Turkiye4 - 1
Georgia
Bulgaria1 - 6
Turkiye
Turkiye0 - 6
Spain
Georgia2 - 3
Turkiye
Mexico1 - 0
Turkiye
USA1 - 2
Turkiye
Hungary0 - 3
TurkiyeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kosovo
#10#20#30#43#53#60#70
Turkiye
#11#20#30#45#52#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Azerbaijan
France
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein