FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 06/09/2025

Switzerland
4 - 0

Kosovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SwitzerlandChỉ sốKosovo
2Chỉ số 30
118Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 24
5Chỉ số 226
52Chỉ số 2421
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Switzerland
Sơ đồ 4-2-1-31345131081722117
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Widmer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Elvedi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Akanji#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodríguez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Xhaka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:52

R.Freuler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

R.Vargas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

F.Rieder#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Ndoye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Embolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Embolo#19

B.Embolo#6

B.Embolo#15

B.Embolo#16

B.Embolo#23

B.Embolo#2

B.Embolo#9

B.Embolo#12

B.Embolo#21

B.Embolo#18

B.Embolo#14

B.Embolo#20
Kosovo
Sơ đồ 4-3-3115135231062217188
Đội hình xuất phát

A.Murić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vojvoda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Paqarada#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Avdullahu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Rexhbecaj#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Jashari#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Krasniqi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Muriqi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Muslija#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Muslija#3

F.Muslija#7

F.Muslija#16

F.Muslija#9

F.Muslija#4

F.Muslija#21

F.Muslija#20

F.Muslija#2

F.Muslija#11

F.Muslija#12

F.Muslija#14

F.Muslija#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Switzerland1 - 1
Kosovo
Kosovo2 - 2
Switzerland
Switzerland1 - 1
KosovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Switzerland
USA0 - 4
Switzerland
Mexico2 - 4
Switzerland
Switzerland3 - 1
Luxembourg
Northern Ireland1 - 1
Switzerland
Spain3 - 2
Switzerland
Switzerland1 - 1
Serbia
Switzerland2 - 2
Denmark
Serbia2 - 0
Switzerland
Switzerland1 - 4
Spain
Denmark2 - 0
SwitzerlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kosovo
Kosovo4 - 2
Comoros
Kosovo5 - 2
Armenia
Iceland1 - 3
Kosovo
Kosovo2 - 1
Iceland
Kosovo1 - 0
Lithuania
Kosovo
Kosovo3 - 0
Lithuania1 - 2
Kosovo
Kosovo
Kosovo0 - 3Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Switzerland
#14#24#30#42#53#60#70
Kosovo
#10#20#30#40#54#60#70
Slovakia
Germany
Sweden
Slovenia
Greece
Scotland
Belarus
Ukraine
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein