FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 11/10/2025

Sweden
0 - 2

Switzerland
Thống kê
Thống kê trận đấu
SwedenChỉ sốSwitzerland
0Chỉ số 217
0Chỉ số 81
4Chỉ số 29
7Chỉ số 2210
1Chỉ số 31
36Chỉ số 2460
91Chỉ số 23129
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sweden
Sơ đồ 3-5-2122245217161813179
Đội hình xuất phát

V.Johansson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lagerbielke#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Gudmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bernhardsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Bergvall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Karlstrӧm#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.Ayari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Sema#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Gyökeres#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Isak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Isak#1

A.Isak#23

A.Isak#3

A.Isak#20

A.Isak#14

A.Isak#6

A.Isak#11

A.Isak#19

A.Isak#2

A.Isak#8

A.Isak#15

A.Isak#10
Switzerland
Sơ đồ 4-3-31345138102217711
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Widmer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Elvedi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Akanji#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodríguez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Freuler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Xhaka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Rieder#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Vargas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Embolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Ndoye#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ndoye#18

D.Ndoye#14

D.Ndoye#15

D.Ndoye#16

D.Ndoye#23

D.Ndoye#12

D.Ndoye#2

D.Ndoye#9

D.Ndoye#6

D.Ndoye#19

D.Ndoye#20

D.Ndoye#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sweden
Kosovo2 - 0
Sweden
Slovenia2 - 2
Sweden
Sweden4 - 3
Algeria
Hungary0 - 2
Sweden
Sweden5 - 1
Northern Ireland
Luxembourg1 - 0
Sweden
Sweden6 - 0
Azerbaijan
Sweden2 - 1
Slovakia
Estonia0 - 3
Sweden
Slovakia2 - 2
SwedenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Switzerland
Switzerland3 - 0
Slovenia
Switzerland4 - 0
Kosovo
USA0 - 4
Switzerland
Mexico2 - 4
Switzerland
Switzerland3 - 1
Luxembourg
Northern Ireland1 - 1
Switzerland
Spain3 - 2
Switzerland
Switzerland1 - 1
Serbia
Switzerland2 - 2
Denmark
Serbia2 - 0
SwitzerlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sweden
#10#20#30#41#54#60#70
Switzerland
#12#20#30#41#59#60#70
Germany
Greece
Scotland
Belarus
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein