English Football League Championship01:45 ngày 16/09/2026

Middlesbrough
2 - 2

Millwall
Thống kê
Thống kê trận đấu
MiddlesbroughChỉ sốMillwall
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2340
0Chỉ số 80
14Chỉ số 21
97Chỉ số 2429
7Chỉ số 214
1Chỉ số 31
80Chỉ số 2520
5Chỉ số 226
10Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Middlesbrough
Sơ đồ 4-2-3-1121243010611897
Đội hình xuất phát

R.Vitek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Brittain#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ayling#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Phillips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Borges#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Morris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Berhalter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cozier-Duberry#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.McGree#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Conway#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

lankshear#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

lankshear#13

lankshear#17

lankshear#31

lankshear#3

lankshear#19

lankshear#22

lankshear#14

lankshear#21

lankshear#16
Millwall
Sơ đồ 4-2-3-115265314491713107
Đội hình xuất phát

M.Crocombe#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Osei-Tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Taylor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Sturge#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Metcalfe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Sacko#49 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sykes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Dykes#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Neghli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Arconte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Arconte#12

T.Arconte#55

T.Arconte#44

T.Arconte#34

T.Arconte#29

T.Arconte#16

T.Arconte#35

T.Arconte#25

T.Arconte#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Wolverhampton Wanderers | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Queens Park Rangers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Bristol City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 7 | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | West Bromwich Albion | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Birmingham City | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sheffield United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 11 | West Ham United | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 12 | Blackburn Rovers | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 13 | Watford | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 14 | Bolton Wanderers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | Derby County | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Lincoln City | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 17 | Southampton | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 18 | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 19 | Norwich City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 20 | Portsmouth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 21 | Stoke City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 22 | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 23 | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 24 | Preston North End | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middlesbrough1 - 2
Millwall
Millwall0 - 3
Middlesbrough
Millwall1 - 0
Middlesbrough
Middlesbrough1 - 0
Millwall
Millwall1 - 3
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 1
Millwall
Middlesbrough1 - 0
Millwall
Millwall2 - 0
Middlesbrough
Millwall0 - 0
Middlesbrough
Middlesbrough1 - 1
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middlesbrough
Middlesbrough4 - 3
Norwich City
Crystal Palace3 - 0
Middlesbrough
Queens Park Rangers0 - 1
Middlesbrough
Burnley1 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough3 - 1
West Bromwich Albion
Doncaster Rovers1 - 3
Middlesbrough
Blackburn Rovers2 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough2 - 1
Lincoln City
Middlesbrough1 - 0
Wrexham
Middlesbrough3 - 3
RCD Espanyol de BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Blackburn Rovers3 - 1
Millwall
Millwall0 - 1
Newcastle United
Millwall4 - 0
Bolton Wanderers
Millwall0 - 3
Wrexham
Southampton5 - 1
Millwall
Cambridge United0 - 1
Millwall
Millwall3 - 0
Norwich City
Bristol City0 - 2
Millwall
Queens Park Rangers1 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Middlesbrough
#12#20#30#41#514#60#70
Millwall
#12#22#30#41#51#60#70
Swansea City
Charlton Athletic
Wolverhampton Wanderers
Birmingham City
Sheffield United
West Ham United
Watford
Derby County
Cardiff City
Portsmouth
Stoke City
Preston North End