English Football League Championship21:00 ngày 12/09/2026

Blackburn Rovers
3 - 1

Millwall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blackburn RoversChỉ sốMillwall
6Chỉ số 23
0Chỉ số 81
85Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 33
4Chỉ số 212
52Chỉ số 2442
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Blackburn Rovers
Sơ đồ 4-2-3-1222615483125102117
Đội hình xuất phát

B.Toth#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Alebiousu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Atcheson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.McLoughlin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Ribeiro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Morsy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Montgomery#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Morishita#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Cantwell#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

O.Afolayan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Carter#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Carter#53

H.Carter#24

H.Carter#27

H.Carter#11

H.Carter#30

H.Carter#9

H.Carter#45

H.Carter#1

H.Carter#3
Millwall
Sơ đồ 4-2-3-115265349141171013
Đội hình xuất phát

M.Crocombe#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Osei-Tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Taylor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Sturge#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sacko#49 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Metcalfe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Esse#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Arconte#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Neghli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Dykes#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Dykes#12

L.Dykes#17

L.Dykes#55

L.Dykes#44

L.Dykes#34

L.Dykes#29

L.Dykes#16

L.Dykes#35

L.Dykes#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Wolverhampton Wanderers | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Queens Park Rangers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Bristol City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 7 | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | West Bromwich Albion | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Birmingham City | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sheffield United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 11 | West Ham United | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 12 | Blackburn Rovers | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 13 | Watford | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 14 | Bolton Wanderers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | Derby County | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Lincoln City | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 17 | Southampton | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 18 | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 19 | Norwich City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 20 | Portsmouth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 21 | Stoke City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 22 | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 23 | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 24 | Preston North End | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Millwall1 - 2
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers2 - 0
Millwall
Blackburn Rovers4 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers1 - 1
Millwall
Millwall1 - 2
Blackburn Rovers
Millwall3 - 4
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers2 - 1
Millwall
Blackburn Rovers0 - 0
Millwall
Millwall1 - 1
Blackburn RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blackburn Rovers
Blackburn Rovers1 - 2
Sheffield United
Preston North End2 - 1
Blackburn Rovers
Lincoln City0 - 0
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers1 - 2
Queens Park Rangers
Blackburn Rovers1 - 2
Sheffield United
Blackburn Rovers2 - 1
Middlesbrough
Wolverhampton Wanderers2 - 2
Blackburn Rovers
Burton1 - 2
Blackburn Rovers
Huddersfield Town1 - 1
Blackburn Rovers
RC Strasbourg Alsace0 - 2
Blackburn RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Millwall0 - 1
Newcastle United
Millwall4 - 0
Bolton Wanderers
Millwall0 - 3
Wrexham
Southampton5 - 1
Millwall
Cambridge United0 - 1
Millwall
Millwall3 - 0
Norwich City
Bristol City0 - 2
Millwall
Queens Park Rangers1 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Royal Antwerp
Bromley1 - 1
MillwallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blackburn Rovers
#13#21#30#45#56#60#70
Millwall
#11#20#30#43#52#60#70
Swansea City
Charlton Athletic
West Bromwich Albion
Birmingham City
West Ham United
Watford
Derby County
Cardiff City
Portsmouth
Stoke City
Burnley