UEFA Europa League00:00 ngày 07/08/2026

FC Hradec Králové
0 - 1

Besiktas JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ sốBesiktas JK
48Chỉ số 2552
8Chỉ số 25
66Chỉ số 2470
107Chỉ số 23118
3Chỉ số 2211
0Chỉ số 41
9Chỉ số 215
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-312752528161126101719
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kucera#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.V.Buren#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

O.Mihálik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Slončík#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Slončík#77

T.Slončík#1

T.Slončík#20

T.Slončík#9

T.Slončík#24

T.Slončík#27

T.Slončík#18

T.Slončík#22

T.Slončík#2

T.Slončík#14

T.Slončík#6
Besiktas JK
Sơ đồ 4-1-4-11623553116181510299
Đội hình xuất phát

A.Nübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Murillo#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Djaló#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Topcu#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ouattara#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Özcan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Černý#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Olaitan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

I.Fakili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Oh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Oh#58

H.Oh#12

H.Oh#80

H.Oh#22

H.Oh#5

H.Oh#23

H.Oh#90

H.Oh#4

H.Oh#7

H.Oh#14

H.Oh#8

H.Oh#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 1
Tromso IL
FC Hradec Králové2 - 1
FK Pardubice
Tromso IL0 - 1
FC Hradec Králové
Metalist 1925 Kharkiv3 - 3
FC Hradec Králové
Wolfsberger AC1 - 1
FC Hradec Králové
Nordsjaelland0 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 1
Sparta Praha B
AC Sparta Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 1
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Midtjylland0 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 0
Midtjylland
Spartak Trnava3 - 2
Besiktas JK
OFK Malzenice1 - 1
Besiktas JK
Widzew lodz2 - 0
Besiktas JK
Mattersburg0 - 1
Besiktas JK
MTE Mosonmagyarovar0 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Gyirmot SE
Caykur Rizespor2 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 2
TrabzonsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#10#20#30#42#58#60#70
Besiktas JK
#11#20#31#44#55#60#70
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC