UEFA Europa League00:00 ngày 24/07/2026

Tromso IL
0 - 1

FC Hradec Králové
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tromso ILChỉ sốFC Hradec Králové
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
61Chỉ số 2432
4Chỉ số 21
110Chỉ số 2373
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-212421302951161022
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Vadebu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Warneryd#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Nyhammer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Larsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Larsen#8

H.Larsen#3

H.Larsen#20

H.Larsen#32

H.Larsen#7
H.Larsen#16

H.Larsen#27

H.Larsen#19

H.Larsen#37

H.Larsen#12

H.Larsen#17

H.Larsen#9
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-2-112752521162726581917
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Wiesner#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Trubač#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vlkanova#58 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Slončík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Mihálik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Mihálik#10

O.Mihálik#18

O.Mihálik#14

O.Mihálik#20

O.Mihálik#1
O.Mihálik#22
O.Mihálik#24

O.Mihálik#11

O.Mihálik#2

O.Mihálik#77

O.Mihálik#28

O.Mihálik#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Ham-Kam1 - 4
Tromso IL
Tromso IL4 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Tromso IL4 - 1
Orgryte
KFUM Oslo0 - 0
Tromso IL
Tromso IL1 - 1
Aalesund FK
FK Bodo/Glimt5 - 0
Tromso IL
Tromso IL2 - 0
Molde
Start Kristiansand1 - 1
Tromso IL
Tromso IL0 - 5
Brann
Tromso IL3 - 1
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
Metalist 1925 Kharkiv3 - 3
FC Hradec Králové
Wolfsberger AC1 - 1
FC Hradec Králové
Nordsjaelland0 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 1
Sparta Praha B
AC Sparta Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 1
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové1 - 0
FC Slovan Liberec
FK Jablonec1 - 1
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Hradec Králové
FK Teplice0 - 1
FC Hradec KrálovéĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromso IL
#10#20#30#41#54#60#70
FC Hradec Králové
#11#20#30#42#51#60#70
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC