Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 03/02/2026

Vitesse Arnhem
1 - 1

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốFC Eindhoven
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
5Chỉ số 226
1Chỉ số 31
49Chỉ số 2439
110Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-1-3-2162173528619337927
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bonnah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

D.Hoogerwerf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Nino Zonneveld#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nino Zonneveld#20
Nino Zonneveld#38

Nino Zonneveld#22
Nino Zonneveld#23

Nino Zonneveld#21

Nino Zonneveld#31
Nino Zonneveld#11
Nino Zonneveld#34

Nino Zonneveld#43

Nino Zonneveld#8

Nino Zonneveld#30
Nino Zonneveld#39
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-1127223325582010232
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Wetering#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bryson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.v.Schuppen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Janga#23

R.Janga#31

R.Janga#9

R.Janga#15

R.Janga#19

R.Janga#18

R.Janga#21

R.Janga#30
R.Janga#3

R.Janga#7

R.Janga#16
R.Janga#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #4426321 · Home #10399 · Away #10382 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Match #4141855 · Home #10399 · Away #10382 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #4141610 · Home #10382 · Away #10399 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Match #314023 · Home #10399 · Away #10382 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Match #313802 · Home #10399 · Away #10382 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Match #4426385 · Home #10382 · Away #10427 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Match #4426315 · Home #10376 · Away #10382 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Match #4426376 · Home #10382 · Away #10376 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Match #4426365 · Home #10379 · Away #10382 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Match #4426345 · Home #10091 · Away #10382 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Match #4426339 · Home #10382 · Away #10441 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Match #4426329 · Home #10382 · Away #10084 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Match #4426316 · Home #10382 · Away #10077 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Match #4426328 · Home #10442 · Away #10382 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Match #4426327 · Home #10382 · Away #10443 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
Match #4426383 · Home #10399 · Away #10433 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #4426367 · Home #10399 · Away #10977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Match #4426347 · Home #10399 · Away #22288 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Match #4426332 · Home #10427 · Away #10399 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #4348571 · Home #10399 · Away #10443 · Status #8 · H [4, 4, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4348561 · Home #10077 · Away #10399 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
Match #4348538 · Home #10442 · Away #10399 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Match #4348544 · Home #10399 · Away #10107 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Match #4348526 · Home #10399 · Away #10091 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
Match #4348522 · Home #22288 · Away #10399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#11#21#30#41#56#60#70
FC Eindhoven
#11#21#30#41#55#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Roda JC
Dordrecht
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
FC Oss
Den Bosch
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden
FC Utrecht Youth
Helmond Sport
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth
Emmen
Willem II
MVV Maastricht