Bundesliga02:30 ngày 15/01/2025

VfL Wolfsburg
5 - 1

Borussia Monchengladbach
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL WolfsburgChỉ sốBorussia Monchengladbach
4Chỉ số 27
11Chỉ số 224
1Chỉ số 30
1Chỉ số 80
50Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2449
35Chỉ số 2565
5Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Monchengladbach
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Wolfsburg
#15#21#30#41#54#60#70
Borussia Monchengladbach
#11#20#30#40#57#60#70
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt
Borussia Dortmund
SC Freiburg
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart
FC Augsburg
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli
TSG Hoffenheim
1. FC Heidenheim 1846
Holstein Kiel
VfL Bochum 1848
NEC Nijmegen
Preußen Münster