Luxembourg National Division21:00 ngày 05/10/2025

Progres Niedercorn
1 - 1

Atert Bissen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Progres NiedercornChỉ sốAtert Bissen
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
46Chỉ số 2428
5Chỉ số 25
83Chỉ số 2360
68Chỉ số 2532
4Chỉ số 35
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Progres Niedercorn
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atert Bissen
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Progres Niedercorn
#11#20#30#43#55#60#70
Atert Bissen
#11#21#30#44#55#60#70
FC Differdange 03
UNA Strassen
F91 Dudelange
US Mondorf-les-Bains
Jeunesse Esch
Jeunesse Canach
Swift Hesperange
Victoria Rosport
Hostert
Racing Union Luxemburg
Union Titus Pétange
Rodange 91
UN Kaerjeng 97
Mamer
Syra Mensdorf
Sochaux
FC Noertzange HF
RFC de Liege