Egyptian Premier League21:05 ngày 11/02/2025

Pharco
0 - 1

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốZamalek SC
3Chỉ số 222
134Chỉ số 24122
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
160Chỉ số 23208
0Chỉ số 41
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 37
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 4-2-3-1251720122128133214317
Đội hình xuất phát

M.Saeed#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Encada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gamal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Marei#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ghouma#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Enoque#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Omar Reda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M. Fakhry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sherif#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Nasser#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Nasser#33
A.Nasser#5

A.Nasser#30

A.Nasser#88

A.Nasser#70

A.Nasser#6

A.Nasser#9

A.Nasser#16

A.Nasser#23
Zamalek SC
Sơ đồ 4-4-211752325188473039
Đội hình xuất phát

M.Awad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shehata#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hossam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zizo#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Gehad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Donga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hamdi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jaziri#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mohamed El Sayed Mohamed#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohamed El Sayed Mohamed#37

Mohamed El Sayed Mohamed#7

Mohamed El Sayed Mohamed#15

Mohamed El Sayed Mohamed#27

Mohamed El Sayed Mohamed#33

Mohamed El Sayed Mohamed#16

Mohamed El Sayed Mohamed#9

Mohamed El Sayed Mohamed#20

Mohamed El Sayed Mohamed#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#10#20#30#40#52#60#70
Zamalek SC
#11#21#31#48#53#60#70
Al Ahly FC
Pyramids FC
Bank El Ahly
Al Masry
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet
Haras El Hodood
El Gounah
ZED FC
Tala'ea El Gaish
Enppi
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah
Ismaily SC
Tersana SC
Enyimba
Black Bulls
Abou Qir Fertilizers SC