UEFA Europa League23:45 ngày 16/09/2026

Omonia Nicosia FC
1 - 0

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốRC Celta
3Chỉ số 212
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
31Chỉ số 2450
5Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
65Chỉ số 23120
1Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
Sơ đồ 4-2-3-140935372974141122799
Đội hình xuất phát

Fabiano#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Duverne#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Šatka#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balkovec#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Andreou#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Marić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Tanković#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Montnor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Diony#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Diony#9

L.Diony#17

L.Diony#27

L.Diony#77

L.Diony#85
L.Diony#78

L.Diony#21
L.Diony#90

L.Diony#1

L.Diony#82
L.Diony#92

L.Diony#20
RC Celta
Sơ đồ 3-4-1-213202315852430119
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Javi Rodríguez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Alonso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Á.Núñez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Driouech#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Burcio#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Durán#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jutglà#18

F.Jutglà#17

F.Jutglà#6

F.Jutglà#1

F.Jutglà#19

F.Jutglà#23

F.Jutglà#16

F.Jutglà#7

F.Jutglà#21

F.Jutglà#4

F.Jutglà#14

F.Jutglà#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Apollon Limassol FC
Aris Limassol1 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
Pafos FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC4 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
FC Kairat Almaty1 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
RC Celta1 - 1
Malaga
Getafe1 - 1
RC Celta
Real Sociedad0 - 0
RC Celta
RC Celta0 - 2
Athletic Club
RC Celta1 - 2
CA Osasuna
Valencia CF0 - 0
RC Celta
Napoli1 - 1
RC Celta
Sassuolo1 - 4
RC Celta
RC Celta2 - 2
Viseu
RC Celta1 - 0
Sporting GijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#11#20#30#40#53#60#70
RC Celta
#10#20#30#41#511#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC