FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 12/10/2025

Netherlands
4 - 0

Finland
Thống kê
Thống kê trận đấu
NetherlandsChỉ sốFinland
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
76Chỉ số 2415
136Chỉ số 2342
68Chỉ số 2532
1Chỉ số 80
12Chỉ số 21
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Netherlands
Sơ đồ 4-2-3-1122341582118191110
Đội hình xuất phát

B.Verbruggen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dumfries#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Timber#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.van Dijk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.van de Ven#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gravenberch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Malen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kluivert#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Gakpo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Depay#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Depay#7

M.Depay#13

M.Depay#14

M.Depay#20

M.Depay#17

M.Depay#12

M.Depay#23

M.Depay#2

M.Depay#5

M.Depay#16

M.Depay#9

M.Depay#6
Finland
Sơ đồ 5-3-211731521511149167
Đội hình xuất phát

J.Joronen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Alho#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Stahl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Tenho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Koski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Lähteenmäki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Väänänen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Kairinen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Walta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Keskinen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Antman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Antman#12

O.Antman#18

O.Antman#22

O.Antman#13

O.Antman#6

O.Antman#10

O.Antman#20

O.Antman#4

O.Antman#2
O.Antman#8

O.Antman#19

O.Antman#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Finland0 - 2
Netherlands
Finland0 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 1
Finland
Finland0 - 4
Netherlands
Netherlands3 - 1
FinlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Netherlands
Malta0 - 4
Netherlands
Lithuania2 - 3
Netherlands
Netherlands1 - 1
Poland
Netherlands8 - 0
Malta
Finland0 - 2
Netherlands
Spain2 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 2
Spain
Bosnia and Herzegovina1 - 1
Netherlands
Netherlands4 - 0
Hungary
Germany1 - 0
NetherlandsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Finland
Finland2 - 1
Lithuania
Poland3 - 1
Finland
Norway1 - 0
Finland
Finland2 - 1
Poland
Finland0 - 2
Netherlands
Lithuania2 - 2
Finland
Malta0 - 1
Finland
Finland0 - 2
Greece
Ireland1 - 0
Finland
Finland1 - 3
EnglandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Netherlands
#14#23#30#40#512#60#70
Finland
#10#20#30#42#51#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Armenia
Portugal
Estonia
Israel
Italy
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein