FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 14/11/2025
Moldova
0 - 2

Italy
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoldovaChỉ sốItaly
2Chỉ số 2219
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 219
23Chỉ số 2577
0Chỉ số 40
55Chỉ số 23163
3Chỉ số 30
21Chỉ số 24104
Lineup
Đội hình trận đấu
Moldova
Sơ đồ 5-3-223431419221227917
Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Revenco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Stefan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Crăciun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Dumbravanu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Perciun#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Ioniță#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Nicolaescu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Postolachi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Postolachi#10

V.Postolachi#1

V.Postolachi#13

V.Postolachi#16

V.Postolachi#20

V.Postolachi#11

V.Postolachi#12

V.Postolachi#5

V.Postolachi#8

V.Postolachi#18

V.Postolachi#15
V.Postolachi#6
Italy
Sơ đồ 4-2-3-11422341981617102011
Đội hình xuất phát

G.Vicario#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bellanova#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cambiaso#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tonali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Cristante#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Orsolini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Raspadori#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaccagni#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Scamacca#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Scamacca#12

G.Scamacca#22

G.Scamacca#3

G.Scamacca#1

G.Scamacca#18

G.Scamacca#15

G.Scamacca#13

G.Scamacca#5

G.Scamacca#7

G.Scamacca#9

G.Scamacca#6

G.Scamacca#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Italy2 - 0
Italy6 - 0
Italy2 - 1
ItalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moldova
Estonia1 - 1
Norway11 - 1
Israel
Italy2 - 0
Poland2 - 0
Estonia
Norway
Gibraltar1 - 1
Andorra0 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Italy
Italy3 - 0
Israel
Estonia1 - 3
Italy
Israel4 - 5
Italy
Italy5 - 0
Estonia
Italy2 - 0
Norway3 - 0
Italy
Germany3 - 3
Italy
Italy1 - 2
Germany
Italy1 - 3
France
Belgium0 - 1
ItalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moldova
#10#20#30#43#51#60#70
Italy
#12#20#30#40#513#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Liechtenstein