Ethiopia Premier League19:00 ngày 04/06/2025

Mekelle 70 Enderta
1 - 0

Sidama Bunna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mekelle 70 EndertaChỉ sốSidama Bunna
3Chỉ số 228
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
91Chỉ số 24101
4Chỉ số 210
2Chỉ số 30
125Chỉ số 23134
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mekelle 70 Enderta
44131850281014192171
Đội hình xuất phát

henok adugna#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mulugeta woldegiorgis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biruk mulugeta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mohammed#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.SabanLaryea#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yared kebede#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
yared birhanu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.birhane#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.awol#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bona ali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sofonyas seyfe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sofonyas seyfe#15
sofonyas seyfe#45
sofonyas seyfe#37
sofonyas seyfe#6
sofonyas seyfe#16
sofonyas seyfe#5
sofonyas seyfe#9
sofonyas seyfe#27
sofonyas seyfe#12
sofonyas seyfe#7
sofonyas seyfe#21
sofonyas seyfe#25
Sidama Bunna
1621313810252241114
Đội hình xuất phát
yared bayeh#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
abenezer asfaw#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mesfin muzie#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
degife alemu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.yohannes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.tewoldebrhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.taddese#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aschalew musse#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.gatkoch#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.bogale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

birhanu bekele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
birhanu bekele#49
birhanu bekele#1

birhanu bekele#17
birhanu bekele#13
birhanu bekele#36
birhanu bekele#5
birhanu bekele#19
birhanu bekele#23
birhanu bekele#4
birhanu bekele#39
birhanu bekele#27

birhanu bekele#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mekelle 70 Enderta
1 - 1
Match #4283482 · Home #52936 · Away #39034 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]2 - 1
Match #4283440 · Home #52936 · Away #49388 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]0 - 1
Match #4283391 · Home #52936 · Away #72795 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]1 - 1
Match #4283396 · Home #38839 · Away #52936 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]0 - 0
Match #4283383 · Home #35098 · Away #52936 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]0 - 1
Match #4283417 · Home #52936 · Away #22429 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]4 - 1
Match #4283429 · Home #49066 · Away #52936 · Status #8 · H [4, 4, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]0 - 2
Match #4283410 · Home #55216 · Away #52936 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]1 - 0
Match #4283403 · Home #46110 · Away #52936 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]1 - 0
Match #4283433 · Home #34864 · Away #52936 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sidama Bunna
3 - 0
Match #4283450 · Home #72795 · Away #34896 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]0 - 1
Match #4283439 · Home #22429 · Away #34896 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]1 - 0
Match #4283415 · Home #34896 · Away #34864 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]1 - 2
Match #4283378 · Home #39668 · Away #34896 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]2 - 2
Match #4283351 · Home #34896 · Away #46110 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]1 - 1
Match #4283397 · Home #34898 · Away #34896 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]0 - 0
Match #4325492 · Home #34896 · Away #46110 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]0 - 1
Match #4283392 · Home #34897 · Away #34896 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]1 - 0
Match #4283419 · Home #34896 · Away #49066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0]0 - 1
Match #4283406 · Home #49388 · Away #34896 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mekelle 70 Enderta
#11#20#30#42#53#60#70
Sidama Bunna
#10#20#30#40#56#60#70
Ethiopian Insurance
Ethiopian Coffee
Bahir Dar Kenema FC
Defence Force ETH
Hadiya Hossana
Wolaita Dicha
Saint George SC
Ethiopia Nigd Bank
Hawassa City
Fasil Kenema
Dire Dawa City
Arbaminch Ketema
Ethio Electric FC
Adama City
Shire Endaselassie FC
Welwalo Adigrat