Danish Superliga00:00 ngày 19/09/2026

Lyngby BK
0 - 4

Silkeborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốSilkeborg
7Chỉ số 21
1Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
123Chỉ số 2366
55Chỉ số 2434
3Chỉ số 224
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-23122430256141819710
Đội hình xuất phát

D.Kochen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Garananga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kristjansson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Thomasen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Colyn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Thorvaldsson#17

I.Thorvaldsson#12

I.Thorvaldsson#35

I.Thorvaldsson#4

I.Thorvaldsson#8

I.Thorvaldsson#5

I.Thorvaldsson#26

I.Thorvaldsson#22

I.Thorvaldsson#1
Silkeborg
Sơ đồ 3-4-2-11243297202719211122
Đội hình xuất phát

A.L.Andresen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.P.Madsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

W.Møller#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Westh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Kirk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Gammelby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Riisgaard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Ross#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hajal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hajal#26

R.Hajal#23

R.Hajal#2

R.Hajal#4

R.Hajal#33

R.Hajal#30

R.Hajal#36

R.Hajal#6

R.Hajal#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Silkeborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Silkeborg5 - 0
Lyngby BK
Silkeborg1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Silkeborg
Silkeborg0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Sonderjyske
VSK Aarhus0 - 2
Lyngby BK
Viborg0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Odense BK
FA 20000 - 0
Lyngby BK
AC Horsens2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Midtjylland
Randers FC2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Aarhus AGF
FC Copenhagen3 - 2
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Silkeborg1 - 1
Viborg
Aarhus AGF2 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 1
Midtjylland
Vejle3 - 0
Silkeborg
Brondby IF3 - 1
Silkeborg
Nordsjaelland1 - 0
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Odense BK
Silkeborg1 - 3
FC Copenhagen
Randers FC1 - 1
Silkeborg
Aalborg1 - 2
SilkeborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#10#20#31#42#57#60#70
Silkeborg
#14#21#30#42#51#60#70