FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 08/09/2025

Luxembourg
0 - 1

Slovakia
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuxembourgChỉ sốSlovakia
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2437
7Chỉ số 224
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2388
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Luxembourg
Sơ đồ 5-4-111831913410616911
Đội hình xuất phát

A.Moris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jans#18 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

E.Mahmutovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Olesen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Carlson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Bohnert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Sinani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.deSousaMoreiraCruz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Barreiro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dardari#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Muratović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Muratović#23

E.Muratović#8
E.Muratović#14

E.Muratović#15

E.Muratović#21

E.Muratović#2

E.Muratović#12

E.Muratović#22

E.Muratović#17

E.Muratović#20

E.Muratović#5

E.Muratović#7
Slovakia
Sơ đồ 4-3-316514162122820157
Đội hình xuất phát

M.Dúbravka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gyömbér#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Šatka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Škriniar#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Hancko#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bero#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lobotka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Duda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Duris#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Strelec#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sauer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sauer#9

L.Sauer#11

L.Sauer#23

L.Sauer#12

L.Sauer#19

L.Sauer#2

L.Sauer#4

L.Sauer#17

L.Sauer#10

L.Sauer#13

L.Sauer#18

L.Sauer#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luxembourg0 - 1
Slovakia
Slovakia0 - 0
Luxembourg
Luxembourg2 - 4
Slovakia
Slovakia3 - 0
Luxembourg
Luxembourg2 - 1
Slovakia
Luxembourg0 - 4
Slovakia
Slovakia3 - 1
LuxembourgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luxembourg
Luxembourg1 - 3
Northern Ireland
Luxembourg0 - 0
Ireland
Luxembourg0 - 1
Slovenia
Switzerland3 - 1
Luxembourg
Luxembourg1 - 0
Sweden
Luxembourg2 - 2
Northern Ireland
Luxembourg0 - 1
Bulgaria
Belarus1 - 1
Luxembourg
Bulgaria0 - 0
Luxembourg
Luxembourg0 - 1
BelarusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovakia
Slovakia2 - 0
Germany
Slovakia0 - 1
Israel
Greece4 - 1
Slovakia
Slovenia0 - 0
Slovakia
Slovakia0 - 0
Slovenia
Slovakia1 - 0
Estonia
Sweden2 - 1
Slovakia
Azerbaijan1 - 3
Slovakia
Slovakia2 - 2
Sweden
Slovakia2 - 0
AzerbaijanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luxembourg
#10#20#30#43#54#60#70
Slovakia
#11#20#30#43#54#60#70
Kosovo
Scotland
Denmark
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Spain
Hungary
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein