Morocco Botola 222:00 ngày 07/05/2025

KACM Marrakech
1 - 0

CAYB Club Athletic Youssoufia
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 30 | 13 | 14 | 3 | 53 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 3 | Olympique Dcheira | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 30 | 11 | 14 | 5 | 47 |
| 5 | Jeunesse Massira | 30 | 8 | 16 | 6 | 40 |
| 6 | Racing Casablanca | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 7 | Wydad Fes | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | Stade Marocain du Rabat | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 9 | Chabab Atlas Khenifra | 30 | 7 | 16 | 7 | 37 |
| 10 | Chabab Ben Guerir | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 11 | USM Oujda | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 12 | KAC de Kenitra | 30 | 6 | 17 | 7 | 35 |
| 13 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 14 | MCO Mouloudia Oujda | 30 | 6 | 14 | 10 | 32 |
| 15 | RCOZ Oued Zem | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | OCK Olympique de Khouribga | 30 | 5 | 11 | 14 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KACM Marrakech
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CAYB Club Athletic Youssoufia
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KACM Marrakech
#11#21#30#40#50#60#70
CAYB Club Athletic Youssoufia
#10#20#30#40#50#60#70
Yacoub El Mansour
Olympique Dcheira
Raja de Beni Mellal
Jeunesse Massira
Racing Casablanca
Wydad Fes
Stade Marocain du Rabat
Chabab Atlas Khenifra
Chabab Ben Guerir
USM Oujda
KAC de Kenitra
MCO Mouloudia Oujda
RCOZ Oued Zem
OCK Olympique de Khouribga
Wydad Serghini
Renaissance Zmamra