Serbian Mozzart Bet Prva Liga21:00 ngày 22/04/2026

Kabel Novi Sad
2 - 4

Borac Cacak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kabel Novi SadChỉ sốBorac Cacak
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 214
0Chỉ số 20
8Chỉ số 224
0Chỉ số 81
2Chỉ số 32
96Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2448
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kabel Novi Sad
Sơ đồ 4-4-2222815261317161418719
Đội hình xuất phát

branko nikolic#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tanasin#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Rogač#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.marjanovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.kocovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Vidaković#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
nikola ninkovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Karac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
vuk boskan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
uros paunovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Itan dervisi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Itan dervisi#4
Itan dervisi#21
Itan dervisi#2
Itan dervisi#11
Itan dervisi#29
Itan dervisi#24
Itan dervisi#5
Itan dervisi#12
Itan dervisi#25

Itan dervisi#9
Borac Cacak
Sơ đồ 4-1-4-14115329430221920928
Đội hình xuất phát

filip stanic#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.nikic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
milan kolarevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Vidovic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nikola todosijevic#4 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Mijić#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Markovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Gashtarov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Desančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Furtula#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Colic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Colic#2

N.Colic#7

N.Colic#11
N.Colic#8

N.Colic#91
N.Colic#27

N.Colic#12

N.Colic#5
N.Colic#14

N.Colic#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kabel Novi Sad0 - 4
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 0
Kabel Novi Sad
Borac Cacak1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 1
Borac CacakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
Tekstilac1 - 2
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad2 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica3 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Loznica
FAP2 - 2
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 3
Dinamo Jug
Semendrija 19243 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
FK Vozdovac Beograd
Zemun1 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 4
Borac CacakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Cacak
Borac Cacak2 - 1
FK Dubocica
Borac Cacak1 - 0
FK Loznica
FAP1 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 0
Dinamo Jug
Semendrija 19240 - 2
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 0
FK Vozdovac Beograd
Zemun3 - 1
Borac Cacak
FK Vrsac0 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 0
Jedinstvo UB
Borac Cacak2 - 0
FK Trajal KrusevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kabel Novi Sad
#12#22#30#42#50#60#70
Borac Cacak
#14#23#30#42#50#60#70
Macva Sabac
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd