FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 08/09/2025

Germany
3 - 1

Northern Ireland
Lineup
Đội hình trận đấu
Germany
Sơ đồ 3-4-2-11215376522201711
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rüdiger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Anton#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Koch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Leweling#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Groß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Raum#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Gnabry#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Wirtz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Woltemade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Woltemade#14

N.Woltemade#10

N.Woltemade#4

N.Woltemade#16

N.Woltemade#12

N.Woltemade#19

N.Woltemade#18

N.Woltemade#8

N.Woltemade#21

N.Woltemade#13

N.Woltemade#9

N.Woltemade#23
Northern Ireland
Sơ đồ 3-5-215174271916151114
Đội hình xuất phát

B.Peacock-Farrell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hume#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

P.McNair#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Toal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Bradley#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Galbraith#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Charles#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.McCann#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Devenny#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Reid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Price#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Price#9

I.Price#22

I.Price#12

I.Price#23

I.Price#6

I.Price#20

I.Price#3

I.Price#8

I.Price#13

I.Price#10

I.Price#18

I.Price#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Germany6 - 1
Northern Ireland
Northern Ireland0 - 2
Germany
Northern Ireland1 - 3
Germany
Germany2 - 0
Northern Ireland
Northern Ireland0 - 1
Germany
Northern Ireland1 - 4
GermanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Germany
Slovakia2 - 0
Germany
Germany0 - 2
France
Germany1 - 2
Portugal
Germany3 - 3
Italy
Italy1 - 2
Germany
Hungary1 - 1
Germany
Germany7 - 0
Bosnia and Herzegovina
Germany1 - 0
Netherlands
Bosnia and Herzegovina1 - 2
Germany
Netherlands2 - 2
GermanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Northern Ireland
Luxembourg1 - 3
Northern Ireland
Northern Ireland1 - 0
Iceland
Denmark2 - 1
Northern Ireland
Sweden5 - 1
Northern Ireland
Northern Ireland1 - 1
Switzerland
Luxembourg2 - 2
Northern Ireland
Northern Ireland2 - 0
Belarus
Northern Ireland5 - 0
Bulgaria
Belarus0 - 0
Northern Ireland
Bulgaria1 - 0
Northern IrelandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Germany
#13#21#30#41#53#60#70
Northern Ireland
#11#21#30#44#55#60#70
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Ukraine
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Spain
Ireland
Armenia
Poland
Finland
Lithuania
Malta
Norway
Estonia
Israel
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein