Serbian Mozzart Bet Superliga02:00 ngày 04/03/2025

FK Čukarički
1 - 1

Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốRadnicki 1923 Kragujevac
3Chỉ số 229
50Chỉ số 2461
122Chỉ số 2399
1Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 3-4-31297727241482310970
Đội hình xuất phát

N.Mirković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lazar Stojanović#29 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Jovančić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Cvetković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
n.milojevic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Bacanin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ivanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Tedić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

u.kabic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

u.kabic#55

u.kabic#81

u.kabic#44

u.kabic#12
u.kabic#92

u.kabic#47

u.kabic#50
u.kabic#86
Radnicki 1923 Kragujevac
Sơ đồ 4-1-4-11856502744799109
Đội hình xuất phát

M.Milošević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cosic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.O'Neill#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Zeljkovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Dadic#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ristić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.mircetic#44 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gluscevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Louay hassine ben#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Bevis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Chinedu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Chinedu#23

S.Chinedu#14

S.Chinedu#15

S.Chinedu#81

S.Chinedu#40

S.Chinedu#21

S.Chinedu#32
S.Chinedu#70

S.Chinedu#77

S.Chinedu#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki 1923 Kragujevac
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#11#20#30#45#51#60#70
Radnicki 1923 Kragujevac
#11#20#30#44#56#60#70
Crvena Zvezda
Partizan Belgrade
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani
Backa Topola
Novi Pazar
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis
Tekstilac
Jedinstvo UB
Dunajska Streda
Botev Plovdiv
Lech Poznan
FK Yelimay Semey
Debreceni VSC
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Botosani