Russian First League21:00 ngày 18/09/2026

FK Chelyabinsk
2 - 1

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChelyabinskChỉ sốFC Ufa
63Chỉ số 2438
10Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 27
0Chỉ số 212
1Chỉ số 81
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2366
0Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chelyabinsk
Sơ đồ 4-1-4-11211527705510336729
Đội hình xuất phát

I.Lomaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Berdnikov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kochiev#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.l.Gribakin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Levin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Georgiy·Borisov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Gadzhimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Denis·Pokotylo#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Makarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Safronov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Matvey·Urvantsev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Matvey·Urvantsev#24

Matvey·Urvantsev#31

Matvey·Urvantsev#17

Matvey·Urvantsev#11

Matvey·Urvantsev#50

Matvey·Urvantsev#18

Matvey·Urvantsev#99

Matvey·Urvantsev#74

Matvey·Urvantsev#72

Matvey·Urvantsev#23

Matvey·Urvantsev#93

Matvey·Urvantsev#77
FC Ufa
Sơ đồ 4-1-4-1312171443623988870
Đội hình xuất phát

A.Belenov#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Cherov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ozmanov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Agapov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gilyazetdinov#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Tarba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Akhatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Lipovoy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ortíz#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Ortíz#20
D.Ortíz#7

D.Ortíz#10

D.Ortíz#69

D.Ortíz#1

D.Ortíz#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Veles Moscow | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | FC Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 14 | FC Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | FK Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Chelyabinsk2 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
FC Ufa
FC Ufa2 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 3
FC Ufa
FC Ufa2 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 2
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 0
FC UfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 1
FK Chelyabinsk
Dinamo Barnaul0 - 2
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 1
Spartak Kostroma
FC Sochi2 - 1
FK Chelyabinsk
FC Leningradets1 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 4
Torpedo Moscow
Rotor Volgograd4 - 1
FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk0 - 2
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Veles Moscow1 - 0
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
FC Ufa2 - 2
Volga Ulyanovsk
FK Kaluga1 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 1
Veles Moscow
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 1
FC Ufa
FC Ufa3 - 1
Yenisey Krasnoyarsk
Spartak Kostroma1 - 1
FC Ufa
Ural Yekaterinburg3 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FC Ufa1 - 0
SKA Khabarovsk
Tekstilshchik Ivanovo2 - 2
FC UfaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chelyabinsk
#12#20#30#40#53#60#70
FC Ufa
#11#21#30#41#57#60#70
Shinnik Yaroslavl
Arsenal Tula