UEFA Europa League01:15 ngày 17/07/2026

Ferencvarosi TC
3 - 0

Vojvodina Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốVojvodina Novi Sad
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 41
132Chỉ số 2366
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
2Chỉ số 31
73Chỉ số 2424
8Chỉ số 224
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-3-390142842036817167511
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Osváth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Cadu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Keïta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Zachariassen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Joseph#75 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

dele#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

dele#30

dele#5

dele#1

dele#70

dele#88

dele#47

dele#54

dele#76

dele#10

dele#21

dele#7

dele#15
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-3-312222652310351877927
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kornel·Szucs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Zukic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Randjelović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Vukanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Sukacev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
P.Sukacev#33

P.Sukacev#25

P.Sukacev#55

P.Sukacev#6

P.Sukacev#4
P.Sukacev#99

P.Sukacev#11

P.Sukacev#16

P.Sukacev#1

P.Sukacev#20

P.Sukacev#21

P.Sukacev#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Vojvodina Novi Sad1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Qarabag
Ferencvarosi TC1 - 1
Sabah FC
Ferencvarosi TC3 - 0
Zalaegerszegi TE
Ferencvarosi TC0 - 0
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Paksi FC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 2
Ferencvarosi TC
FC Universitatea Cluj0 - 3
Vojvodina Novi Sad
Ararat-Armenia FC1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Győri ETO FC2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 0
Novi Pazar
OFK Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 0
FK Čukarički
Radnik Surdulica1 - 4
Vojvodina Novi Sad
FK Graficar Beograd1 - 2
Vojvodina Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#13#22#30#42#56#60#70
Vojvodina Novi Sad
#10#20#31#41#52#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan