Romanian Super Liga22:00 ngày 18/09/2026

FC UT Arad
1 - 0

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốSepsi OSK Sfantul Gheorghe
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
140Chỉ số 2372
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
13Chỉ số 24
74Chỉ số 2418
12Chỉ số 225
0Chỉ số 32
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-1121543581177109
Đội hình xuất phát

M.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ouaneh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Papeau#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Coman#20

M.Coman#33

M.Coman#22

M.Coman#14

M.Coman#42

M.Coman#7
M.Coman#21

M.Coman#6
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-3-391221437617208823
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dobrosavlevici#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Karamoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Vianna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Silaghi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Paun#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Andrei#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Heras#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Carl·Davordzie#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Batzula#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

H.Batzula#9

H.Batzula#5

H.Batzula#82

H.Batzula#25

H.Batzula#30

H.Batzula#33

H.Batzula#19

H.Batzula#28

H.Batzula#27

H.Batzula#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 4
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC UT Arad
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
Farul Constanta4 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad5 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Minerul Lupeni0 - 3
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB1 - 3
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FC Rapid 1923
FC Voluntari1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 2
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova4 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3 - 1
CFR Cluj
FC Botosani5 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 3
CFR Cluj
Arges0 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Farul Constanta
CSM Slatina0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
Fotbal Club FCSB
Corvinul Hunedoara1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#11#20#30#40#513#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#10#20#30#42#54#60#70
FC Dinamo 1948
Petrolul Ploiesti