English National League02:45 ngày 04/03/2026

Boston United
2 - 2

Woking
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boston UnitedChỉ sốWoking
3Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
133Chỉ số 23103
1Chỉ số 35
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2468
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Boston United
Sơ đồ 3-4-2-1212023154261924101618
Đội hình xuất phát
d.cameron#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jake·Rooney#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Grimes#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Carson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

c.teale#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
oisin gallagher#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Richards#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
k.aboh#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Frankie·Maguire#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Hiwula#16 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Cursons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Cursons#7
T.Cursons#11

T.Cursons#17

T.Cursons#40

T.Cursons#1

T.Cursons#45

T.Cursons#6
Woking
Sơ đồ 4-2-3-122216432623306710
Đội hình xuất phát

W.Jaaskelainen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aaron Drewe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

o.akinola#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
chinwike okoli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Richards#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gbode#26 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Akinola#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Sanderson#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Andrews#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Beautyman#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.O'Brien#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.O'Brien#11

A.O'Brien#18

A.O'Brien#15

A.O'Brien#13

A.O'Brien#5

A.O'Brien#14
A.O'Brien#25
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1 - 1
Match #4372050 · Home #16655 · Away #11113 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]2 - 2
Match #4165238 · Home #11113 · Away #16655 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]1 - 0
Match #4164708 · Home #16655 · Away #11113 · Status #8 · H [1, 1, 0, 7, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boston United
2 - 3
Match #4372234 · Home #10734 · Away #11113 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0]0 - 0
Match #4372224 · Home #11113 · Away #12019 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]3 - 6
Match #4372215 · Home #11502 · Away #11113 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [6, 4, 0, 4, 2, 0, 0]1 - 0
Match #4372198 · Home #11113 · Away #18760 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]1 - 0
Match #4372187 · Home #11113 · Away #13254 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]1 - 2
Match #4372173 · Home #15138 · Away #11113 · Status #8 · H [1, 1, 2, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]1 - 2
Match #4483936 · Home #11113 · Away #31313 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]3 - 3
Match #4372163 · Home #11113 · Away #11530 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]2 - 1
Match #4372140 · Home #10733 · Away #11113 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]0 - 0
Match #4372149 · Home #14655 · Away #11113 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Woking
1 - 0
Match #4505539 · Home #25294 · Away #16655 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]3 - 0
Match #4372228 · Home #11528 · Away #16655 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]2 - 1
Match #4372152 · Home #13254 · Away #16655 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]0 - 2
Match #4372201 · Home #25320 · Away #16655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]4 - 2
Match #4372177 · Home #10734 · Away #16655 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]1 - 2
Match #4480943 · Home #13140 · Away #16655 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]2 - 1
Match #4469798 · Home #16655 · Away #10572 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]1 - 0
Match #4372147 · Home #18938 · Away #16655 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]4 - 0
Match #4372135 · Home #16655 · Away #10537 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0]0 - 1
Match #4372123 · Home #16655 · Away #14655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boston United
#12#21#30#41#57#60#70
Woking
#12#22#30#45#54#60#70
Forest Green Rovers
Tamworth
Scunthorpe United
Gateshead
Sutton United
Boreham Wood
West Ham United U21
Southend United
Halifax Town
Braintree Town
Marine
Rochdale
Truro City
Walton & Hersham
Macclesfield Town
Wealdstone FC
Hartlepool United