FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 19/11/2025

Belarus
0 - 0

Greece
Thống kê
Thống kê trận đấu
BelarusChỉ sốGreece
3Chỉ số 226
82Chỉ số 23116
35Chỉ số 2454
2Chỉ số 26
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Belarus
Sơ đồ 3-4-2-116196371491810817
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Khvalko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Begunov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Zabelin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Malashevich#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Yablonski#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.E.Ngome#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Malkevich#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gromyko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
N.Demchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Lisakovich#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Lisakovich#15

V.Lisakovich#21

V.Lisakovich#1

V.Lisakovich#11

V.Lisakovich#4

V.Lisakovich#20

V.Lisakovich#23

V.Lisakovich#22

V.Lisakovich#12

V.Lisakovich#13
Greece
Sơ đồ 4-2-3-11155172116237201011
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Hatzidiakos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tsimikas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C·Zafeiris#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Siopis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Masouras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Mantalos#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Tzolis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Tetteh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tetteh#19

A.Tetteh#22

A.Tetteh#2

A.Tetteh#12

A.Tetteh#18

A.Tetteh#8

A.Tetteh#4

A.Tetteh#13

A.Tetteh#6

A.Tetteh#3

A.Tetteh#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Greece5 - 1
Belarus
Greece0 - 1
Belarus
Greece1 - 0
BelarusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belarus
Denmark2 - 2
Belarus
Scotland2 - 1
Belarus
Belarus0 - 6
Denmark
Belarus0 - 2
Scotland
Greece5 - 1
Belarus
Belarus1 - 4
Russia
Belarus4 - 1
Kazakhstan
Azerbaijan0 - 2
Belarus
Tajikistan0 - 5
Belarus
Bulgaria1 - 1
BelarusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greece
Greece3 - 2
Scotland
Denmark3 - 1
Greece
Scotland3 - 1
Greece
Greece0 - 3
Denmark
Greece5 - 1
Belarus
Greece4 - 0
Bulgaria
Greece4 - 1
Slovakia
Scotland0 - 3
Greece
Greece0 - 1
Scotland
Finland0 - 2
GreeceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belarus
#10#20#30#41#52#60#70
Greece
#10#20#30#41#56#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Belgium
Liechtenstein